Tới nội dung chính

𬯀

𬯀
jī
tê
⾩bộ phụ · 9 nét

leo lên; trèo lên

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    leo lên; trèo lên

  2. 貳动động từ

    rơi xuống; rớt xuống

  3. 參名danh từ

    cầu vồng

  4. 肆名danh từ

    sương mù nhẹ; màn sương mỏng

𬯀
jī
tê
BỘ THỦ⾩
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu