Tới nội dung chính

𬭸

𬭸
lín
lân
⾦bộ kim · 17 nét

phosphonium (phốt pho)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    phosphonium (phốt pho)

𬭸
lín
lân
BỘ THỦ⾦
17 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu