Tới nội dung chính

𬭎

𬭎
hóng
hoành
⾦bộ kim · 12 nét

đồ dùng; vật dụng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đồ dùng; vật dụng

  2. 貳名danh từ

    dụng cụ; công cụ

𬭎
hóng
hoành
BỘ THỦ⾦
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu