Tới nội dung chính

𬬻

𬬻
lú
lò
⾦bộ kim · 10 nét

nguyên tố rutherfordium (hóa học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nguyên tố rutherfordium (hóa học)

𬬻
lú
lò
BỘ THỦ⾦
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu