Tới nội dung chính

𬬸

𬬸
shù
thuật
⾦bộ kim · 10 nét

khoáng vật acmit (một loại pyroxene)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    khoáng vật acmit (một loại pyroxene)

𬬸
shù
thuật
BỘ THỦ⾦
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu