Tới nội dung chính

𬬭

𬬭
lún
⾦bộ kim · 9 nét

kim loại (tên một nguyên tố kim loại)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    kim loại (tên một nguyên tố kim loại)

  2. 貳名danh từ

    nguyên tố roentgenium (Rg, số nguyên tử 111)

𬬭
lún
BỘ THỦ⾦
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu