𬤊

𬤊
shì
thị
bộ ngôn · 11 nét

thi; kiểm tra; khảo sát

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    thi; kiểm tra; khảo sát

  2. động từ

    đánh giá; bình luận; phê bình

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.