Tới nội dung chính

𬣞

𬣞
zhǔ
⾔bộ ngôn · 6 nét

sự thông tuệ; trí tuệ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    sự thông tuệ; trí tuệ

𬣞
zhǔ
BỘ THỦ⾔
6 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu