𬣙

𬣙
hu
bộ ngôn · 5 nét

tự cao tự đại; khoe khoang

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tự cao tự đại; khoe khoang

  2. tính từ

    vĩ đại; lớn lao

  3. tính từ

    to lớn; khổng lồ

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.