Tới nội dung chính

𬀪

𬀪
xiàn
hiện
⽇bộ nhật · 8 nét

(của mặt trời) xuất hiện; ló dạng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    (của mặt trời) xuất hiện; ló dạng

𬀪
xiàn
hiện
BỘ THỦ⽇
8 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu