Tới nội dung chính

𫠜

𫠜
ní
nghê
⿒bộ xỉ · 16 nét

răng mọc lại lúc tuổi già

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    răng mọc lại lúc tuổi già

𫠜
ní
nghê
BỘ THỦ⿒
16 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu