Tới nội dung chính

𫟷

𫟷
lì
⾦bộ kim · 10 nét

nguyên tố livermori (Lv, số nguyên tử 116)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nguyên tố livermori (Lv, số nguyên tử 116)

  2. 貳名danh từ

    đồng lira (Ý) (đơn vị tiền tệ cũ)

  3. 參名danh từ

    (cổ) loại đồ đựng thức ăn dùng ở Phù Nam

𫟷
lì
BỘ THỦ⾦
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu