Tới nội dung chính

𫘪

𫘪
yuán
nguyên
⾺bộ mã · 13 nét

ngựa hạt dẻ có bụng trắng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ngựa hạt dẻ có bụng trắng

𫘪
yuán
nguyên
BỘ THỦ⾺
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu