𫘧

𫘧
lục
bộ mã · 11 nét

ngựa có chân sau màu trắng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngựa có chân sau màu trắng

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.