𫘝𫘨

𫘝𫘨
jué
khoái đề

con la (con của ngựa đực và lừa cái)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    con la (con của ngựa đực và lừa cái)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.