Tới nội dung chính

𫓧

𫓧
fū
phu
⾦bộ kim · 9 nét

(văn) dao thái cỏ; dao chặt thức ăn gia súc

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    (văn) dao thái cỏ; dao chặt thức ăn gia súc

  2. 貳名danh từ

    nguyên tố flerovi (Fl, số nguyên tử 114)

𫓧
fū
phu
BỘ THỦ⾦
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu