Tới nội dung chính

𫄨

𫄨
chī
hy
⽷bộ mịch · 10 nét

sợi lanh mịn; chỉ lanh mảnh

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    sợi lanh mịn; chỉ lanh mảnh

  2. 貳名danh từ

    vải lanh

𫄨
chī
hy
BỘ THỦ⽷
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu