𪻐瑢

𪻐瑢
cōngróng
xung dung

(văn) tiếng ngọc bội kêu leng keng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. từ tượng thanh

    (văn) tiếng ngọc bội kêu leng keng

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.