𪻐

𪻐
cōng
xung
bộ ngọc · 8 nét

tiếng lanh lảnh của ngọc (dùng trong các từ ghép chỉ âm thanh ngọc bích)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiếng lanh lảnh của ngọc (dùng trong các từ ghép chỉ âm thanh ngọc bích)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.