Tới nội dung chính

𨱍

𨱍
láng
lang
⾦bộ kim · 15 nét

búa lớn; búa nặng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    búa lớn; búa nặng

𨱍
láng
lang
BỘ THỦ⾦
15 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu