Tới nội dung chính

𨱇

𨱇
qiú
cầu
⾦bộ kim · 12 nét

cuốc chim một đầu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cuốc chim một đầu

  2. 貳名danh từ

    đục đá; cái đục (bằng đá)

𨱇
qiú
cầu
BỘ THỦ⾦
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu