Tới nội dung chính

𨰿

𨰿
xì
⾦bộ kim · 8 nét

(cổ) sừng kim loại gắn vào khiên ngựa hoặc trục xe ngựa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    (cổ) sừng kim loại gắn vào khiên ngựa hoặc trục xe ngựa

𨰿
xì
BỘ THỦ⾦
8 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu