Tới nội dung chính

𧏖

𧏖
bīn
tân
⾍bộ trùng · 16 nét

con trai ngọc; trai ngọc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    con trai ngọc; trai ngọc

𧏖
bīn
tân
BỘ THỦ⾍
16 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu