Tới nội dung chính

𦈌

𦈌
shū
sơ
⽷bộ mịch · 10 nét

dũng mãnh; võ dũng; dũng cảm trong chiến đấu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dũng mãnh; võ dũng; dũng cảm trong chiến đấu

𦈌
shū
sơ
BỘ THỦ⽷
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu