Tới nội dung chính

𥬠

𥬠
chōu
trừu
⽵bộ trúc · 11 nét

giỏ lọc; rổ lọc

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    giỏ lọc; rổ lọc

  2. 貳动động từ

    lọc; lắng lọc

𥬠
chōu
trừu
BỘ THỦ⽵
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu