Tới nội dung chính

𣲗

𣲗
wéi
vy
⽔bộ thuỷ · 7 nét

nước chảy ngược; nước trào ngược

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nước chảy ngược; nước trào ngược

𣲗
wéi
vy
BỘ THỦ⽔
7 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu