汉语
Tới nội dung chính
/
vi
en
Aa
𢳁
𢳁
🔊
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
把
🔊
bǎ
cầm; nắm; giữ
找
🔊
zhǎo
tìm
才
🔊
cái
tài năng; năng lực
拿
🔊
ná
cầm; lấy; mang
打
🔊
dǎ
đánh; chơi (bóng); gọi (điện)
搞
🔊
gǎo
làm ra; gây ra
手
🔊
shǒu
tay; bàn tay
抓
🔊
zhuā
nắm; túm; bắt; cào
挺
🔊
tǐng
thẳng tắp; thẳng một mạch
掉
🔊
diào
rơi xuống; tung tích; hạ lạc (nơi ở/hành tung của ai)
拉
🔊
lā
kéo; dẫn; dẫn dắt
拍
🔊
pāi
vỗ; đập; chụp (ảnh)
Báo lỗi trang
·
Dữ liệu
OtterDict
Tra cứu
Từ điển
Bộ thủ
Ngữ pháp
Hán-Việt
Quét Ảnh
Viết tay
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Pinyin
Học
Ôn tập
Sổ tay
Thi thử
Luyện Nói
861 bài, sáu cấp.
Bài đầu không cần tài khoản.
Từ điển
Quét Ảnh
Ôn tập
Sổ tay