𢬍

𢬍
áp
⼿bộ thủ · 9 nét

đè xuống; ghìm chặt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đè xuống; ghìm chặt

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.