Tới nội dung chính

𢙐

𢙐
náo
não
⼼bộ tâm · 9 nét

bực bội; phiền muộn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bực bội; phiền muộn

𢙐
náo
não
BỘ THỦ⼼
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu