汉语
Tới nội dung chính
/
vi
en
Aa
𢌭
𢌭
🔊
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
弄
🔊
nòng
dạng cũ của 弄 [nong4]
开
🔊
kāi
mở; lái (xe); bật
弃
🔊
qì
bỏ lại; bỏ rơi
异
🔊
yì
không giống nhau; khác nhau
弊
🔊
bì
hại; tệ hại; nhược điểm
弁
🔊
biàn
mũ (cổ)
廾
🔊
gǒng
hai bàn tay chắp lại
廿
🔊
niàn
hai mươi; 20 (dạng cổ)
弆
🔊
jǔ
(văn) cất giữ; thu giữ
弇
🔊
yǎn
che giấu; che đậy
弈
🔊
yì
chơi cờ vây; (văn) đánh cờ
㢡
🔊
Báo lỗi trang
·
Dữ liệu
OtterDict
Tra cứu
Từ điển
Bộ thủ
Ngữ pháp
Hán-Việt
Quét Ảnh
Viết tay
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Pinyin
Học
Ôn tập
Sổ tay
Thi thử
Luyện Nói
861 bài, sáu cấp.
Bài đầu không cần tài khoản.
Từ điển
Quét Ảnh
Ôn tập
Sổ tay