𡒄

𡒄
lǎn
lẫm
bộ thổ · 16 nét

chán nản; thất vọng; (khẩu) xìu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    chán nản; thất vọng; (khẩu) xìu

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.