汉语
Tới nội dung chính
/
vi
en
Aa
𠦯
𠦯
🔊
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
干
🔊
gàn
làm (干什么 = làm gì); làm việc
卖
🔊
mài
rao bán; mời mua
半
🔊
bàn
một nửa; phân nửa
单
🔊
dān
hóa đơn; đơn; đơn lẻ
升
🔊
shēng
thăng; tăng lên; thăng tiến
十
🔊
shí
mười
南
🔊
nán
nam; phía nam
千
🔊
qiān
dùng trong 鞦韆|秋千[qiū qiān]
博
🔊
bó
phong phú; rộng rãi; uyên bác
华
🔊
huá
lộng lẫy; hoa lệ; rực rỡ
卓
🔊
zhuó
xuất sắc; nổi bật
卒
🔊
zú
biến thể của 卒 [zú]
Báo lỗi trang
·
Dữ liệu
OtterDict
Tra cứu
Từ điển
Bộ thủ
Ngữ pháp
Hán-Việt
Quét Ảnh
Viết tay
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Pinyin
Học
Ôn tập
Sổ tay
Thi thử
Luyện Nói
861 bài, sáu cấp.
Bài đầu không cần tài khoản.
Từ điển
Quét Ảnh
Ôn tập
Sổ tay