Tới nội dung chính

鿭

鿭
nǐ
⾦bộ kim · 10 nét

nguyên tố nihonium (Nh, số nguyên tử 113)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nguyên tố nihonium (Nh, số nguyên tử 113)

鿭
nǐ
BỘ THỦ⾦
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu