Tới nội dung chính

鿔

鿔
gē
cà
⾦bộ kim · 15 nét

nguyên tố copernicium (hóa học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nguyên tố copernicium (hóa học)

鿔
gē
cà
BỘ THỦ⾦
15 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu