Tới nội dung chính

鿏

鿏
mài
⾦bộ kim · 12 nét

nguyên tố meitnerium (Mt, số nguyên tử 109)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    nguyên tố meitnerium (Mt, số nguyên tử 109)

鿏
mài
BỘ THỦ⾦
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu