龙钟

龙钟
lóngzhōng
long chung

dáng vẻ già nua; vẻ lão suy

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    dáng vẻ già nua; vẻ lão suy

    • Anh ấy trông rất già yếu.

  2. tính từ

    già lão; lẩm cẩm tuổi già

    • Ông ấy già yếu lụ khụ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • long(con rồng (tượng hình))HỘI Ý

龙 là hình ảnh con rồng uy nghi với đầu sừng và thân uốn lượn, biểu tượng quyền năng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.