龙猫

龙猫
lóngmāo
long miêu

sóc chinchilla; nhím nước (thú gặm nhấm Nam Mỹ)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sóc chinchilla; nhím nước (thú gặm nhấm Nam Mỹ)

    • Chinchilla là một loài động vật dễ thương.

  2. danh từ

    linh miêu khổng lồ (nhân vật hoạt hình Totoro); Totoro

    • Tôi thích xem Totoro.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • long(con rồng (tượng hình))HỘI Ý

龙 là hình ảnh con rồng uy nghi với đầu sừng và thân uốn lượn, biểu tượng quyền năng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.