Tới nội dung chính

龌

龌
wò
ác
⿒bộ xỉ · 17 nét

bẩn thỉu; dơ bẩn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    bẩn thỉu; dơ bẩn

    • 。

      Anh ấy đã làm một số việc bẩn thỉu.

  2. 貳形tính từ

    hẹp hòi; thiển cận

    • 。

      Anh ấy là một người nhỏ nhen.

龌
wò
ác
BỘ THỦ⿒
17 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu