răng sứt mẻ; khuyết mẻ

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    răng sứt mẻ; khuyết mẻ

  2. tính từ

    sứt mẻ; mẻ (lưỡi dao)

  3. tính từ

    sứt răng; mẻ răng

  4. tính từ

    mất răng; không có răng

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.