Tới nội dung chính

齐心协力

齐心协力
qíxīnxiélì
tề tâm hiệp lực

đồng lòng hợp sức; chung sức chung lòng [thành ngữ]

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#19660
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    đồng lòng hợp sức; chung sức chung lòng [thành ngữ]

    • 。

      Chúng tôi đồng lòng hoàn thành nhiệm vụ.

  2. 貳副trạng từ

    đồng tâm hiệp lực; chung sức đồng lòng [thành ngữ]

  3. 參副trạng từ

    đồng lòng; đồng tâm hiệp lực

    • 。

      Chúng ta đồng lòng hoàn thành nhiệm vụ.

齐
qí
tề
BỘ THỦ⿑
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu