鼻翼

鼻翼
tỵ dực

cánh mũi

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cánh mũi

    • Cánh mũi của cô ấy rất nhỏ.

  2. danh từ

    cánh mũi

    • Cánh mũi của anh ấy rất rộng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.