鼻甲骨

鼻甲骨
jiǎ
tỵ giáp cốt

xương xoăn mũi (xương turbinate)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    xương xoăn mũi (xương turbinate)

    • Xương cuốn mũi là cấu trúc xương bên trong khoang mũi.

  2. danh từ

    xương cuốn mũi

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.