/
鼻息
鼻息
tỵ tức
hơi thở (qua mũi)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hơi thở (qua mũi)
- 。
Anh ấy có thể nghe thấy hơi thở của chính mình.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
鼻息
Phồn thể鼻
tỵ tức
hơi thở (qua mũi)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hơi thở (qua mũi)
- 。
Anh ấy có thể nghe thấy hơi thở của chính mình.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.