鼻孔

鼻孔
kǒng
tỵ khổng

lỗ mũi

1 nghĩa#20722Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lỗ mũi

    • Lỗ mũi của anh ấy rất to.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.