鼻塞

鼻塞
tỵ tắc

nghẹt mũi; tắc mũi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nghẹt mũi; tắc mũi

    • Tôi bị nghẹt mũi rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.