Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
/
鼻塞
鼻塞
tỵ tắc
nghẹt mũi; tắc mũi
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
nghẹt mũi; tắc mũi
- 。
Tôi bị nghẹt mũi rồi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ鼻塞
Phồn thể鼻
tỵ tắc
nghẹt mũi; tắc mũi
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
nghẹt mũi; tắc mũi
- 。
Tôi bị nghẹt mũi rồi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.