黝黑

黝黑
yǒuhēi
ửu hắc

tối tăm; u ám; (bóng) đen tối, thâm hiểm

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    tối tăm; u ám; (bóng) đen tối, thâm hiểm

    • Da của anh ấy đen sạm.

  2. tính từ

    xanh; xanh lam; xanh lục; đen; (chỉ) thanh niên; tuổi trẻ

  3. tính từ

    đen bóng; đen sạm (do nắng)

    • Da của anh ấy rám nắng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.