默片

默片
piàn
mặc phiến

phim câm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phim câm

    • Tôi thích xem phim câm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.