默写

默写
xiě
mặc tả

viết lại từ trí nhớ; thuộc lòng (mà viết)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    viết lại từ trí nhớ; thuộc lòng (mà viết)

    • Hãy viết thuộc lòng bài thơ này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.