黑钱

黑钱
hēiqián
hắc tiền

tiền bẩn; tiền hôi tanh

1 nghĩa#24150
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiền bẩn; tiền hôi tanh

    • Anh ta đã kiếm được rất nhiều tiền bẩn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))HỘI Ý

Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.