- 黑hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))HỘI Ý
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
biệt ngữ nghề nghiệp; tiếng lóng trong ngành
biệt ngữ nghề nghiệp; tiếng lóng trong ngành
Họ nói tiếng lóng, tôi không hiểu.
tiếng lóng; ám ngữ (của bọn tội phạm)
tiếng lóng; ngôn ngữ bí mật (của giới tội phạm); lời độc ác
Đừng nói lời ác ý.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
biệt ngữ nghề nghiệp; tiếng lóng trong ngành
biệt ngữ nghề nghiệp; tiếng lóng trong ngành
Họ nói tiếng lóng, tôi không hiểu.
tiếng lóng; ám ngữ (của bọn tội phạm)
tiếng lóng; ngôn ngữ bí mật (của giới tội phạm); lời độc ác
Đừng nói lời ác ý.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.